heat capacity
heat+capacity | ['hi:tkə'pæsiti] |  | danh từ | |  | (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt | |  | atomic heat capacity | | tỷ nhiệt nguyên tử | |  | molecular heat capacity | | tỷ nhiệt phân tử |
/'hi:tkə'pæsiti/
danh từ
(vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt atomic heat_capacity tỷ nhiệt nguyên tử molecular heat_capacity tỷ nhiệt phân tử
|
|